chronological nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

chronological

adjective
/ˌkɹɒnəˈlɒd͡ʒɪkəl/
theo trình tự thời gian

He is 67 in chronological age, but has the mind and body of someone 55.

Ông ấy đã 67 tuổi nhưng có tâm hồn và thể xác của một người 55 tuổi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

chronological nghĩa là gì?

"chronological" nghĩa là theo trình tự thời gian.

chronological phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌkɹɒnəˈlɒd͡ʒɪkəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "chronological"?

He is 67 in chronological age, but has the mind and body of someone 55. (Ông ấy đã 67 tuổi nhưng có tâm hồn và thể xác của một người 55 tuổi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll