Từ vựng
C1 · advanced · oxford
chunk
noun/tʃʌŋk/
đoạn
“a chunk of cheese/masonry”
một miếng pho mát/khối gạch
“a chunk of cheese/masonry”
một miếng pho mát/khối gạch
chunk nghĩa là gì?
"chunk" nghĩa là đoạn.
chunk phát âm như thế nào?
Phiên âm: /tʃʌŋk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "chunk"?
a chunk of cheese/masonry (một miếng pho mát/khối gạch)