Eng
Scroll
choreographical nghĩa là gì?
Từ vựng
C2 · advanced · oxford
choreographical
adjective
vũ đạo
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
choice
choir
choose
chop
choreography
chronic
chronological
chronologically
chronology
Câu hỏi thường gặp
choreographical nghĩa là gì?
"choreographical" nghĩa là vũ đạo.
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập