choreography nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

choreography

noun
/ˌkɔɹ.iˈɒɡ.ɹə.fi/
vũ đạo

She has staged many successful ballets, so her choreography skills must be excellent.

Cô đã dàn dựng nhiều vở ballet thành công nên kỹ năng vũ đạo của cô phải rất xuất sắc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

choreography nghĩa là gì?

"choreography" nghĩa là vũ đạo.

choreography phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌkɔɹ.iˈɒɡ.ɹə.fi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "choreography"?

She has staged many successful ballets, so her choreography skills must be excellent. (Cô đã dàn dựng nhiều vở ballet thành công nên kỹ năng vũ đạo của cô phải rất xuất sắc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll