Từ vựng
C1 · advanced · oxford
chronic
adjective/ˈkrɒnɪk//ˈkrɑːnɪk/
mãn tính
“chronic bronchitis/arthritis/asthma”
viêm phế quản mãn tính/viêm khớp/hen suyễn
“chronic bronchitis/arthritis/asthma”
viêm phế quản mãn tính/viêm khớp/hen suyễn
chronic nghĩa là gì?
"chronic" nghĩa là mãn tính.
chronic phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkrɒnɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "chronic"?
chronic bronchitis/arthritis/asthma (viêm phế quản mãn tính/viêm khớp/hen suyễn)