chronology nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

chronology

noun
/kɹəˈnɒl.ə.dʒi/
niên đại

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

chronology nghĩa là gì?

"chronology" nghĩa là niên đại.

chronology phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kɹəˈnɒl.ə.dʒi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll