characterize nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

characterize

verb
/ˈkærəktəraɪz/
mô tả đặc điểm

the rolling hills that characterize this part of England

những ngọn đồi nhấp nhô đặc trưng cho vùng này của nước Anh

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

characterize nghĩa là gì?

"characterize" nghĩa là mô tả đặc điểm.

characterize phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkærəktəraɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "characterize"?

the rolling hills that characterize this part of England (những ngọn đồi nhấp nhô đặc trưng cho vùng này của nước Anh)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll