Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
charge
noun/tʃɑːdʒ//tʃɑːrdʒ/
tính phí
“admission charges”
phí nhập học
“admission charges”
phí nhập học
charge nghĩa là gì?
"charge" nghĩa là tính phí; tính phí.
charge phát âm như thế nào?
Phiên âm: /tʃɑːdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "charge"?
admission charges (phí nhập học)