Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
chapter
noun/ˈtʃæptə(r)//ˈtʃæptər/
chương
“to read/write a chapter”
để đọc/viết một chương
“to read/write a chapter”
để đọc/viết một chương
chapter nghĩa là gì?
"chapter" nghĩa là chương.
chapter phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtʃæptə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "chapter"?
to read/write a chapter (để đọc/viết một chương)