Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
channel
noun/ˈtʃænl/
kênh
“a television/TV channel”
một kênh truyền hình/truyền hình
“a television/TV channel”
một kênh truyền hình/truyền hình
channel nghĩa là gì?
"channel" nghĩa là kênh.
channel phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtʃænl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "channel"?
a television/TV channel (một kênh truyền hình/truyền hình)