Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
cave
noun/keɪv/
hang động
“the mouth (= the entrance) of the cave”
miệng (= lối vào) của hang động
“the mouth (= the entrance) of the cave”
miệng (= lối vào) của hang động
cave nghĩa là gì?
"cave" nghĩa là hang động.
cave phát âm như thế nào?
Phiên âm: /keɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cave"?
the mouth (= the entrance) of the cave (miệng (= lối vào) của hang động)