cautious nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

cautious

adjective
/ˈkɔːʃəs/
thận trọng

The government has been cautious in its response to the report.

Chính phủ đã thận trọng trong phản ứng với báo cáo.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cautious nghĩa là gì?

"cautious" nghĩa là thận trọng.

cautious phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɔːʃəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cautious"?

The government has been cautious in its response to the report. (Chính phủ đã thận trọng trong phản ứng với báo cáo.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll