Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
ceiling
noun/ˈsiːlɪŋ/
trần nhà
“a large room with a high ceiling”
một căn phòng lớn có trần cao
“a large room with a high ceiling”
một căn phòng lớn có trần cao
ceiling nghĩa là gì?
"ceiling" nghĩa là trần nhà.
ceiling phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈsiːlɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "ceiling"?
a large room with a high ceiling (một căn phòng lớn có trần cao)