Từ vựng
C1 · advanced · oxford
cattle
noun/ˈkætl/
gia súc
“a herd of cattle”
một đàn gia súc
“a herd of cattle”
một đàn gia súc
cattle nghĩa là gì?
"cattle" nghĩa là gia súc.
cattle phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈkætl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "cattle"?
a herd of cattle (một đàn gia súc)