cease nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

cease

verb
/siːs/
chấm dứt

Welfare payments cease as soon as an individual starts a job.

Các khoản thanh toán phúc lợi chấm dứt ngay khi một cá nhân bắt đầu làm việc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

cease nghĩa là gì?

"cease" nghĩa là chấm dứt.

cease phát âm như thế nào?

Phiên âm: /siːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "cease"?

Welfare payments cease as soon as an individual starts a job. (Các khoản thanh toán phúc lợi chấm dứt ngay khi một cá nhân bắt đầu làm việc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll