burgeoning nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

burgeoning

adjective
đang phát triển

Gradually, the town burgeoned into a thriving city.

Dần dần, thị trấn phát triển thành một thành phố thịnh vượng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

burgeoning nghĩa là gì?

"burgeoning" nghĩa là đang phát triển.

Ví dụ với "burgeoning"?

Gradually, the town burgeoned into a thriving city. (Dần dần, thị trấn phát triển thành một thành phố thịnh vượng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll