burial nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

burial

noun
/ˈberiəl/
chôn cất

a burial place/mound/site

nơi chôn cất/gò đất/nơi chôn cất

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

burial nghĩa là gì?

"burial" nghĩa là chôn cất.

burial phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈberiəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "burial"?

a burial place/mound/site (nơi chôn cất/gò đất/nơi chôn cất)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll