burden nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

burden

noun
/ˈbɜːdn//ˈbɜːrdn/
gánh nặng

to bear/carry/ease/reduce/share the burden

chịu/mang/dễ dàng/giảm bớt/chia sẻ gánh nặng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

burden nghĩa là gì?

"burden" nghĩa là gánh nặng.

burden phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbɜːdn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "burden"?

to bear/carry/ease/reduce/share the burden (chịu/mang/dễ dàng/giảm bớt/chia sẻ gánh nặng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll