burst nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

burst

verb
/bɜːst//bɜːrst/
nổ tung

That balloon will burst if you blow it up any more.

Quả bóng đó sẽ nổ nếu bạn thổi nó lên nữa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

burst nghĩa là gì?

"burst" nghĩa là nổ tung.

burst phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɜːst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "burst"?

That balloon will burst if you blow it up any more. (Quả bóng đó sẽ nổ nếu bạn thổi nó lên nữa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll