broken nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

broken

adjective
/ˈbrəʊkən/
bị hỏng

a broken window/plate

một cửa sổ/tấm kính bị vỡ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

broken nghĩa là gì?

"broken" nghĩa là bị hỏng.

broken phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbrəʊkən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "broken"?

a broken window/plate (một cửa sổ/tấm kính bị vỡ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll