brood nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

brood

verb
/bɹuːd/
bố mẹ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

brood nghĩa là gì?

"brood" nghĩa là bố mẹ.

brood phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɹuːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll