broadcaster nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

broadcaster

noun
/ˈbrɔːdkɑːstə(r)//ˈbrɔːdkæstər/
đài phát thanh

She is a writer and broadcaster on environmental matters.

Cô ấy là một nhà văn và phát thanh viên về các vấn đề môi trường.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

broadcaster nghĩa là gì?

"broadcaster" nghĩa là đài phát thanh.

broadcaster phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbrɔːdkɑːstə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "broadcaster"?

She is a writer and broadcaster on environmental matters. (Cô ấy là một nhà văn và phát thanh viên về các vấn đề môi trường.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll