brouhaha nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

brouhaha

noun
/ˈbɹuː.hɑː.hɑː/
hahahaha

It caused quite a brouhaha when the school suspended one of its top students for refusing to adhere to the dress code.

Nó đã gây ra khá nhiều tranh cãi khi nhà trường đình chỉ một trong những học sinh hàng đầu của mình vì từ chối tuân thủ quy định về trang phục.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

brouhaha nghĩa là gì?

"brouhaha" nghĩa là hahahaha.

brouhaha phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbɹuː.hɑː.hɑː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "brouhaha"?

It caused quite a brouhaha when the school suspended one of its top students for refusing to adhere to the dress code. (Nó đã gây ra khá nhiều tranh cãi khi nhà trường đình chỉ một trong những học sinh hàng đầu của mình vì từ chối tuân thủ quy định về trang phục.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll