broadly nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

broadly

adverb
/ˈbrɔːdli/
một cách rộng rãi

I agree with you.

tôi đồng ý với bạn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

broadly nghĩa là gì?

"broadly" nghĩa là một cách rộng rãi.

broadly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbrɔːdli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "broadly"?

I agree with you. (tôi đồng ý với bạn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll