broadcast nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

broadcast

noun
/ˈbrɔːdkɑːst//ˈbrɔːdkæst/
phát sóng

(British English), a party political broadcast (= for example, before an election)

(tiếng Anh Anh), chương trình phát sóng chính trị của đảng (= ví dụ, trước cuộc bầu cử)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

broadcast nghĩa là gì?

"broadcast" nghĩa là phát sóng; phát sóng.

broadcast phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbrɔːdkɑːst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "broadcast"?

(British English), a party political broadcast (= for example, before an election) ((tiếng Anh Anh), chương trình phát sóng chính trị của đảng (= ví dụ, trước cuộc bầu cử))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll