Từ vựng
A1 · basic · oxford
brown
adjective/braʊn/
nâu
“brown eyes/hair”
mắt/tóc nâu
“brown eyes/hair”
mắt/tóc nâu
brown nghĩa là gì?
"brown" nghĩa là nâu; nâu.
brown phát âm như thế nào?
Phiên âm: /braʊn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "brown"?
brown eyes/hair (mắt/tóc nâu)