breath nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

breath

noun
/breθ/
hơi thở

His breath smelt of garlic.

Hơi thở của anh có mùi tỏi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

breath nghĩa là gì?

"breath" nghĩa là hơi thở.

breath phát âm như thế nào?

Phiên âm: /breθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "breath"?

His breath smelt of garlic. (Hơi thở của anh có mùi tỏi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll