beneath nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

beneath

preposition
/bɪˈniːθ/
bên dưới

They found the body buried beneath a pile of leaves.

Họ tìm thấy thi thể bị chôn vùi dưới đống lá.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

beneath nghĩa là gì?

"beneath" nghĩa là bên dưới.

beneath phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɪˈniːθ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "beneath"?

They found the body buried beneath a pile of leaves. (Họ tìm thấy thi thể bị chôn vùi dưới đống lá.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll