Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
bent
adjective/bent/
uốn cong
“a piece of bent wire”
một đoạn dây bị uốn cong
“a piece of bent wire”
một đoạn dây bị uốn cong
bent nghĩa là gì?
"bent" nghĩa là uốn cong.
bent phát âm như thế nào?
Phiên âm: /bent/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "bent"?
a piece of bent wire (một đoạn dây bị uốn cong)