Từ vựng
A2 · basic · oxford
belt
noun/belt/
vành đai
“to do up/fasten/tighten a belt”
làm lên/buộc/thắt chặt thắt lưng
“to do up/fasten/tighten a belt”
làm lên/buộc/thắt chặt thắt lưng
belt nghĩa là gì?
"belt" nghĩa là vành đai.
belt phát âm như thế nào?
Phiên âm: /belt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "belt"?
to do up/fasten/tighten a belt (làm lên/buộc/thắt chặt thắt lưng)