Từ vựng
C1 · advanced · oxford
bench
noun/bentʃ/
băng ghế dự bị
“a park bench”
một băng ghế công viên
“a park bench”
một băng ghế công viên
bench nghĩa là gì?
"bench" nghĩa là băng ghế dự bị.
bench phát âm như thế nào?
Phiên âm: /bentʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "bench"?
a park bench (một băng ghế công viên)