bereft nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

bereft

adjective
/bəˈɹɛft/
bị bỏ rơi

Death bereaved him of his wife.

Cái chết đã làm mất đi vợ của anh ta.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bereft nghĩa là gì?

"bereft" nghĩa là bị bỏ rơi.

bereft phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bəˈɹɛft/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bereft"?

Death bereaved him of his wife. (Cái chết đã làm mất đi vợ của anh ta.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll