Từ vựng
C1 · advanced · oxford
benchmark
noun/ˈbentʃmɑːk//ˈbentʃmɑːrk/
điểm chuẩn
“Tests at the age of seven provide a benchmark against which the child's progress at school can be measured.”
Các bài kiểm tra ở tuổi bảy cung cấp một tiêu chuẩn để đo lường sự tiến bộ của trẻ ở trường.