benchmark nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

benchmark

noun
/ˈbentʃmɑːk//ˈbentʃmɑːrk/
điểm chuẩn

Tests at the age of seven provide a benchmark against which the child's progress at school can be measured.

Các bài kiểm tra ở tuổi bảy cung cấp một tiêu chuẩn để đo lường sự tiến bộ của trẻ ở trường.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

benchmark nghĩa là gì?

"benchmark" nghĩa là điểm chuẩn.

benchmark phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbentʃmɑːk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "benchmark"?

Tests at the age of seven provide a benchmark against which the child's progress at school can be measured. (Các bài kiểm tra ở tuổi bảy cung cấp một tiêu chuẩn để đo lường sự tiến bộ của trẻ ở trường.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll