beloved nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

beloved

adjective
/bɪˈlʌvɪd/
người yêu dấu

in memory of our dearly beloved son, John

để tưởng nhớ đứa con trai yêu dấu của chúng tôi, John

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

beloved nghĩa là gì?

"beloved" nghĩa là người yêu dấu.

beloved phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɪˈlʌvɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "beloved"?

in memory of our dearly beloved son, John (để tưởng nhớ đứa con trai yêu dấu của chúng tôi, John)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll