badge nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

badge

noun
/bædʒ/
huy hiệu

She wore a badge saying ‘Vote for Coates’.

Cô ấy đeo một huy hiệu có nội dung 'Bỏ phiếu cho Coates'.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

badge nghĩa là gì?

"badge" nghĩa là huy hiệu.

badge phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bædʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "badge"?

She wore a badge saying ‘Vote for Coates’. (Cô ấy đeo một huy hiệu có nội dung 'Bỏ phiếu cho Coates'.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll