badly nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

badly

adverb
/ˈbædli/
tệ quá

to play/sing badly

chơi/hát dở

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

badly nghĩa là gì?

"badly" nghĩa là tệ quá.

badly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbædli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "badly"?

to play/sing badly (chơi/hát dở)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll