awkward nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

awkward

adjective
/ˈɔːkwəd//ˈɔːkwərd/
vụng về

There was an awkward silence.

Có một sự im lặng khó xử.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

awkward nghĩa là gì?

"awkward" nghĩa là vụng về.

awkward phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɔːkwəd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "awkward"?

There was an awkward silence. (Có một sự im lặng khó xử.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll