application nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

application

noun
/ˌæplɪˈkeɪʃn/
ứng dụng

a planning/patent/visa application

đơn xin quy hoạch/bằng sáng chế/visa

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

application nghĩa là gì?

"application" nghĩa là ứng dụng.

application phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌæplɪˈkeɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "application"?

a planning/patent/visa application (đơn xin quy hoạch/bằng sáng chế/visa)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll