applaud nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

applaud

verb
/əˈplɔːd/
hoan hô

He started to applaud and the others joined in.

Anh ấy bắt đầu vỗ tay và những người khác cũng tham gia.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

applaud nghĩa là gì?

"applaud" nghĩa là hoan hô.

applaud phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈplɔːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "applaud"?

He started to applaud and the others joined in. (Anh ấy bắt đầu vỗ tay và những người khác cũng tham gia.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll