appointment nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

appointment

noun
/əˈpɔɪntmənt/
cuộc hẹn

I've got a dental appointment at 3 o'clock.

Tôi có hẹn khám răng lúc 3 giờ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

appointment nghĩa là gì?

"appointment" nghĩa là cuộc hẹn.

appointment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈpɔɪntmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "appointment"?

I've got a dental appointment at 3 o'clock. (Tôi có hẹn khám răng lúc 3 giờ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll