applicant nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

applicant

noun
/ˈæplɪkənt/
người nộp đơn

There were over 500 applicants for the job.

Đã có hơn 500 người nộp đơn xin việc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

applicant nghĩa là gì?

"applicant" nghĩa là người nộp đơn.

applicant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈæplɪkənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "applicant"?

There were over 500 applicants for the job. (Đã có hơn 500 người nộp đơn xin việc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll