wax nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

wax

verb
/wæks/
sáp

What role does the wax in your earhole fulfill?

Ráy tai có vai trò gì?

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

wax nghĩa là gì?

"wax" nghĩa là sáp.

wax phát âm như thế nào?

Phiên âm: /wæks/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "wax"?

What role does the wax in your earhole fulfill? (Ráy tai có vai trò gì?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll