weak nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

weak

adjective
/wiːk/
yếu đuối

She is still weak after her illness.

Cô ấy vẫn còn yếu sau cơn bệnh.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

weak nghĩa là gì?

"weak" nghĩa là yếu đuối.

weak phát âm như thế nào?

Phiên âm: /wiːk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "weak"?

She is still weak after her illness. (Cô ấy vẫn còn yếu sau cơn bệnh.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll