waste nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

waste

adjective
/weɪst/
chất thải

the disposal of waste material

việc xử lý chất thải

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

waste nghĩa là gì?

"waste" nghĩa là chất thải; chất thải; chất thải.

waste phát âm như thế nào?

Phiên âm: /weɪst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "waste"?

the disposal of waste material (việc xử lý chất thải)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll