warrior nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

warrior

noun
/ˈwɒriə(r)//ˈwɔːriər/
chiến binh

a warrior nation (= whose people are skilled in fighting)

một quốc gia chiến binh (= có người có kỹ năng chiến đấu)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

warrior nghĩa là gì?

"warrior" nghĩa là chiến binh.

warrior phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈwɒriə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "warrior"?

a warrior nation (= whose people are skilled in fighting) (một quốc gia chiến binh (= có người có kỹ năng chiến đấu))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll