warrant nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

warrant

noun
/ˈwɒrənt//ˈwɔːrənt/
lệnh bảo đảm

an arrest warrant

lệnh bắt giữ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

warrant nghĩa là gì?

"warrant" nghĩa là lệnh bảo đảm; lệnh bảo đảm.

warrant phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈwɒrənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "warrant"?

an arrest warrant (lệnh bắt giữ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll