vulnerable nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

vulnerable

adjective
/ˈvʌlnərəbl/
dễ bị tổn thương

These offices are highly vulnerable to terrorist attack.

Những văn phòng này rất dễ bị tấn công khủng bố.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vulnerable nghĩa là gì?

"vulnerable" nghĩa là dễ bị tổn thương.

vulnerable phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvʌlnərəbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vulnerable"?

These offices are highly vulnerable to terrorist attack. (Những văn phòng này rất dễ bị tấn công khủng bố.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll