Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
vote
noun/vəʊt/
bỏ phiếu
“to win/lose votes”
thắng/thua phiếu bầu
“to win/lose votes”
thắng/thua phiếu bầu
vote nghĩa là gì?
"vote" nghĩa là bỏ phiếu; bỏ phiếu.
vote phát âm như thế nào?
Phiên âm: /vəʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "vote"?
to win/lose votes (thắng/thua phiếu bầu)