vulnerability nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

vulnerability

noun
/ˌvʌlnərəˈbɪləti/
tính dễ bị tổn thương

the vulnerability of newborn babies to disease

tính dễ bị tổn thương của trẻ sơ sinh trước bệnh tật

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vulnerability nghĩa là gì?

"vulnerability" nghĩa là tính dễ bị tổn thương.

vulnerability phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌvʌlnərəˈbɪləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vulnerability"?

the vulnerability of newborn babies to disease (tính dễ bị tổn thương của trẻ sơ sinh trước bệnh tật)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll