Từ vựng
C1 · advanced · oxford
vicious
adjective/ˈvɪʃəs/
luẩn quẩn
“a vicious attack”
một cuộc tấn công ác độc
“a vicious attack”
một cuộc tấn công ác độc
vicious nghĩa là gì?
"vicious" nghĩa là luẩn quẩn.
vicious phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈvɪʃəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "vicious"?
a vicious attack (một cuộc tấn công ác độc)